alternative - alternative | Ngha ca t Alternative T in Anh
4.9
₫201,221
55% off
IDR:451
3+
pieces, extra 3% off
Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
alternative
Tính từ · Xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau · Lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái).